hiện thực hóa
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho trở thành hiện thực: "hiện thực hóa" chỉ hành động biến một ý tưởng, kế hoạch, ước mơ hoặc khái niệm trừu tượng thành sự thật, thành cái có thể thấy, chạm vào hoặc trải nghiệm được trong thực tế.
- Thực hiện hoặc cụ thể hóa: Dùng để nói về việc đưa một điều gì đó từ dạng lý thuyết, tưởng tượng sang dạng có thể vận hành, tồn tại trong đời sống.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi cần biến kế hoạch xây trường thành sự thật.)
- (Ước mơ du học đã trở thành hiện thực nhờ học bổng.)
- (Nhà khoa học đã biến lý thuyết thành sản phẩm thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hiện thực hóa mục tiêu": biến mục tiêu thành kết quả cụ thể.
- Để hiện thực hóa mục tiêu giảm nghèo, chính phủ đã triển khai nhiều chương trình hỗ trợ. (Để biến mục tiêu giảm nghèo thành hiện thực, chính phủ đã triển khai nhiều chương trình.)
"hiện thực hóa tầm nhìn": đưa tầm nhìn chiến lược vào cuộc sống.
- Công ty đã hiện thực hóa tầm nhìn trở thành nhà lãnh đạo thị trường. (Công ty đã biến tầm nhìn thành vị thế dẫn đầu thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
Hiện thực (danh từ): thực tế, cái có thật.
- Giấc mơ chỉ đẹp khi nó trở thành hiện thực. (Giấc mơ chỉ đẹp khi nó thành sự thật.)
Thực hiện (động từ): làm cho xảy ra, tiến hành.
- Anh ấy đã thực hiện đúng lời hứa. (Anh ấy đã làm đúng lời hứa.)
Cụ thể hóa (động từ): làm cho trở nên rõ ràng, chi tiết hơn.
- Cần cụ thể hóa các điều khoản trong hợp đồng. (Cần làm rõ các điều khoản.)
Từ đồng nghĩa
- Thực thi: thực hiện, đưa vào hành động.
- Biến thành hiện thực: chuyển từ ý tưởng sang thực tế.
- Vật chất hóa: làm cho trở nên hữu hình, cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Biến ước mơ thành hiện thực: đạt được điều mình mong muốn.
- Nhờ nỗ lực không ngừng, cô ấy đã biến ước mơ thành hiện thực. (Nhờ nỗ lực, cô ấy đã đạt được ước mơ.)